Pinyin là cây cầu dẫn vào tiếng Trung nói. Pinyin dùng chữ cái La-tinh để thể hiện cách phát âm, nhưng không phải cách đánh vần tiếng Anh. Cách hiểu nhanh nhất là nghe một âm, nói lại, nhìn dấu thanh và dùng âm tiết đó trong một từ thật.
Pinyin là hướng dẫn đọc, không phải cách đánh vần tiếng Anh
Một số chữ Pinyin trông quen nhưng vị trí miệng hoặc lưỡi lại khác. Hãy bắt đầu với vài cặp âm thường gặp và gắn mỗi âm với một từ.
- q là âm nhẹ hướng ra trước, không phải tên chữ q trong tiếng Anh
- x là âm mềm với lưỡi gần phía trước miệng
- c gần với ts
- zh, ch và sh dùng vị trí lưỡi cong về sau
Dấu thanh đi cùng âm tiết
Thanh điệu là một phần của từ. Cùng một âm cơ bản có thể mang nghĩa khác khi đường đi của cao độ thay đổi.
| Âm tiết | Chuyển động | Ví dụ nghĩa |
|---|---|---|
| mā | cao và ngang | mẹ / 妈 |
| má | đi lên | cây gai / 麻 |
| mǎ | hạ rồi lên | ngựa / 马 |
| mà | rơi mạnh | mắng / 骂 |
Hãy viết hǎo, không viết hao. Dấu thanh là thông tin học tập, không phải đồ trang trí.
Học âm qua những từ hữu ích
Đọc một nhóm nhỏ thành tiếng, nghe audio của người bản xứ, lặp lại rồi dùng các từ trong câu. Một vòng luyện năm phút là đủ nếu được thực hiện đều đặn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你 | nǐ | bạn |
| 好 | hǎo | tốt |
| 我 | wǒ | tôi |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn |
Vòng luyện phát âm năm phút
- 01
Nghe
Nghe một từ ba lần và chú ý đường đi của cao độ.
- 02
Nói
Lặp lại chậm, sau đó nói một lần với tốc độ tự nhiên.
- 03
Đọc
Chỉ nhìn Pinyin và dấu thanh sau khi đã nghe.
- 04
Dùng
Đặt từ vào câu ngắn như 你好 hoặc 我是学生。
Hãy áp dụng
Dùng danh sách này trong buổi học tiếp theo để áp dụng các ý tưởng trong hướng dẫn.
- Tôi biết Pinyin không phải cách đánh vần tiếng Anh
- Tôi có thể nhận ra dấu thanh của một từ
- Tôi đã luyện q, x, c, zh, ch hoặc sh
- Tôi có thể dùng bốn từ có thanh điệu khi nói
Hãy để Pinyin dẫn bạn vào tiếng Trung thực tế.
Mục tiêu không phải hoàn thành một bảng âm, mà là làm cho mỗi âm mới đủ hữu ích để nghe, nói, đọc và ghi nhớ.

